Từ điển Bitcoin và tiền mã hóa
Định nghĩa rõ ràng cho những từ cứ lặp đi lặp lại. Mỗi mục đều hiểu được khi đứng riêng.
- Bitcoin
- Đồng tiền số chạy trên mạng lưới công khai, không công ty hay chính phủ nào điều hành. Đồng mới phát hành theo lịch cố định và tổng cung giới hạn ở 21 triệu.
- Blockchain
- Sổ cái công khai dùng chung ghi lại mọi giao dịch. Ai cũng đọc được và không ai âm thầm viết lại được.
- Satoshi
- Đơn vị nhỏ nhất của Bitcoin: một phần trăm triệu của một đồng. Bạn không bao giờ phải mua trọn một bitcoin.
- Ví
- Phần mềm hoặc thiết bị giữ các khóa kiểm soát số coin của bạn. Coin nằm trên mạng lưới; ví giữ bằng chứng rằng chúng là của bạn.
- Cụm từ khôi phục
- Danh sách 12 hoặc 24 từ có thể khôi phục toàn bộ ví. Ai đọc được có thể lấy coin của bạn, và không người đàng hoàng nào từng hỏi xin nó.
- Khóa riêng tư
- Con số bí mật cho phép chi tiêu từ một địa chỉ. Ai giữ nó là người kiểm soát tiền — vì thế tự lưu ký là trách nhiệm thật sự.
- Tự lưu ký
- Tự giữ khóa thay vì để coin trên sàn. Loại bỏ rủi ro sàn sụp đổ và thêm rủi ro chính bạn làm mất khóa.
- Lưu trữ lạnh
- Giữ khóa trên thiết bị không bao giờ nối internet, thường là ví cứng. Đây là câu trả lời tiêu chuẩn cho trộm cắp từ xa.
- Sàn giao dịch
- Công ty đổi tiền sang tiền mã hóa và ngược lại. Coin của bạn nằm trong tài khoản của họ cho đến khi bạn rút về ví riêng.
- KYC
- Việc xác minh danh tính sàn phải làm trước khi cho bạn giao dịch. Hãy chuẩn bị giấy tờ tùy thân, đôi khi cả giấy tờ chứng minh nơi ở.
- Giao dịch P2P
- Mua trực tiếp từ người khác, sàn chỉ giữ coin trong ký quỹ. Phổ biến ở nơi ngân hàng không phục vụ công ty tiền mã hóa.
- DCA
- Mua một số tiền cố định theo chu kỳ cố định thay vì cố đoán thời điểm. Không đảm bảo có lãi; nó loại bỏ việc phải quyết định thời điểm.
- Chênh lệch giá (spread)
- Khoảng cách giữa giá mua và giá bán. Đó là chi phí thật, ngay cả khi dịch vụ quảng cáo miễn phí hoa hồng.
- Biến động
- Mức độ giá dao động mạnh đến đâu. Bitcoin có thể biến động hai chữ số trong một ngày, theo cả hai hướng — nên quy mô vị thế quan trọng hơn dự đoán.
- Halving
- Sự kiện khoảng bốn năm một lần, cắt một nửa tốc độ phát hành coin mới. Nó nằm trong quy tắc, không ai quyết định.
- Đào coin
- Quá trình bảo vệ mạng lưới bằng sức tính toán để đổi lấy coin mới phát hành và phí giao dịch.
- Nút mạng
- Máy tính giữ bản sao đầy đủ của sổ cái và tự kiểm tra mọi quy tắc. Chạy một nút nghĩa là không phải tin phiên bản của bất kỳ ai.
- Mạng Lightning
- Lớp xây trên Bitcoin cho các khoản thanh toán nhỏ, tức thì và rẻ, sau đó quyết toán về chuỗi chính.
- Stablecoin
- Token được thiết kế để giữ giá trị ổn định, thường là một đô la Mỹ. Nó phụ thuộc vào việc bên phát hành có thật sự giữ dự trữ hay không.
- CFD
- Một khoản cược đòn bẩy vào giá mà bạn không bao giờ nhận được coin. Phần lớn tài khoản nhỏ lẻ thua lỗ khi giao dịch chúng.
Các định nghĩa mang tính giáo dục. Quy định và sản phẩm thay đổi; hãy kiểm tra nguồn chính thức hiện hành trước khi hành động.